- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
đất trơn; lở đất
Sạt lở đất là một loại thiên tai.
lở núi; sạt lở đất
đất trơn; lở đất
Sạt lở đất là một loại thiên tai.
lở núi; sạt lở đất
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
đất trơn; lở đất
đất trơn; lở đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.