- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
vú; ti (khẩu)
Sơn tước là một loài chim nhỏ.
vú; ti (khẩu)
Sơn tước là một loài chim nhỏ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
vú; ti (khẩu)
vú; ti (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.