- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
ngàn cân treo sợi tóc; lâm nguy cấp bách [thành ngữ]
Đất nước này hiện đang trong tình trạng nguy hiểm.
ngàn cân treo sợi tóc; lâm nguy cấp bách [thành ngữ]
Đất nước này hiện đang trong tình trạng nguy hiểm.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
ngàn cân treo sợi tóc; lâm nguy cấp bách [thành ngữ]
ngàn cân treo sợi tóc; lâm nguy cấp bách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.