- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ngã ba; ngã tư; chỗ rẽ; điểm giao nhau
Phía trước có một ngã ba.
ngã rẽ; ngã ba (đường); chệch hướng
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ngã ba; ngã tư; chỗ rẽ; điểm giao nhau
Phía trước có một ngã ba.
ngã rẽ; ngã ba (đường); chệch hướng
ngã ba; ngã tư; chỗ rẽ; điểm giao nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.