dãy núi; núi non
Dãy núi này rất cao.
dãy núi; sườn núi
Ngọn núi này rất cao.
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
dãy núi; núi non
Dãy núi này rất cao.
dãy núi; sườn núi
Ngọn núi này rất cao.
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
dãy núi; núi non
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.