- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Động (dân tộc thiểu số Động)(kế thừa)
Người Đồng thích hát.
người Động (dân tộc thiểu số Động)(kế thừa)
Người Đồng thích hát.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Động (dân tộc thiểu số Động)
người Động (dân tộc thiểu số Động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.