họ Thôi
中一个姓氏yī ge xìngshì
(văn) (của núi) cao vút; hiểm trở
中山高陡峻的样子shān gāo dòu jùn de yàngzi
// NGHĨA CHÍNHhọ Thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.