sụp đổ; đổ vỡ; (bóng) tan vỡ
中倒塌;破坏;散开dàotā; pòhuài; sǎnkāi
Ngôi nhà cũ này sắp sụp đổ rồi.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
中倒下;破裂dào xia; pò liè
Cây cầu này đã sập rồi.
sụp đổ; đổ vỡ; (bóng) tan vỡ
中倒塌;破坏;散开dàotā; pòhuài; sǎnkāi
Ngôi nhà cũ này sắp sụp đổ rồi.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
中倒下;破裂dào xia; pò liè
Cây cầu này đã sập rồi.
sụp đổ; tan vỡ; băng hà (chỉ cái chết của vua)
中倒塌;破裂;(指皇帝)去世dàotā; pòliè; (zhǐ huángdì) qùshì
Anh ấy đã qua đời.
băng hà (chỉ cái chết của vua chúa)
中皇帝或帝王死亡huángdì huò dìwáng sǐwáng
Hoàng đế đã băng hà.
sụp đổ; tan vỡ; băng hà (chỉ cái chết của vua)
中倒塌;破裂;(指皇帝)去世dàotā; pòliè; (zhǐ huángdì) qùshì
Anh ấy đã qua đời.
băng hà (chỉ cái chết của vua chúa)
中皇帝或帝王死亡huángdì huò dìwáng sǐwáng
Hoàng đế đã băng hà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.