cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
Ngọn núi này trông rất mới.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một nghệ sĩ mới nổi.
mới; mới mẻ; mới tinh
Anh ấy trông rất mới.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
Ngọn núi này trông rất mới.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một nghệ sĩ mới nổi.
mới; mới mẻ; mới tinh
Anh ấy trông rất mới.
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cực kỳ; vô cùng
Anh ấy là một giáo viên hoàn toàn mới.
tuyệt vời; xuất sắc (khẩu ngữ địa phương)
xuất sắc; tuyệt vời
Anh ấy có một ý tưởng hoàn toàn mới.
cực kỳ; vô cùng
Anh ấy là một giáo viên hoàn toàn mới.
tuyệt vời; xuất sắc (khẩu ngữ địa phương)
xuất sắc; tuyệt vời
Anh ấy có một ý tưởng hoàn toàn mới.
Chưa có định nghĩa cho từ này.