- 日nhật(mặt trời)
- 青thanh(xanh trong, thanh thản)
Trời nắng đẹp khi mặt trời chiếu trên bầu trời xanh trong.
trời quang đãng; thời tiết trong sáng
Thời tiết hôm nay trong xanh.
trời quang đãng; thời tiết trong sáng
Thời tiết hôm nay trong xanh.
Trời nắng đẹp khi mặt trời chiếu trên bầu trời xanh trong.
Trời nắng đẹp khi mặt trời chiếu trên bầu trời xanh trong.
trời quang đãng; thời tiết trong sáng
trời quang đãng; thời tiết trong sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.