vách đá dựng đứng; vách đứng
vách đá dựng đứng; vách đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vách đá dựng đứng; vách đứng
(của núi) cheo leo; hiểm trở
Ngọn núi này rất hiểm trở.
vách đá dựng đứng; vách đứng
(của núi) cheo leo; hiểm trở
Ngọn núi này rất hiểm trở.