- 言ngôn(lời nói)
- 果quả(kết quả, quả thật)
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
sách giáo khoa; sách học
Đây là một quyển sách giáo khoa.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi đọc trước bài trong sách giáo khoa cho ngày mai.
danh
Thầy giáo bảo chúng tôi lật sách giáo khoa đến trang năm.
sách giáo khoa; sách học
Đây là một quyển sách giáo khoa.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi đọc trước bài trong sách giáo khoa cho ngày mai.
danh
Thầy giáo bảo chúng tôi lật sách giáo khoa đến trang năm.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách giáo khoa; sách học
sách giáo khoa; sách học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.