- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
Tôi thích học ngoại ngữ.
Khả năng ngoại ngữ của anh ấy khiến các đồng nghiệp đều rất khâm phục.
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
Từ nhỏ, cô ấy đã rất hứng thú với tiếng nước ngoài.
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
Tôi thích học ngoại ngữ.
Khả năng ngoại ngữ của anh ấy khiến các đồng nghiệp đều rất khâm phục.
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
Từ nhỏ, cô ấy đã rất hứng thú với tiếng nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.