- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
vui; thú vị; thú vui(kế thừa)
中有趣、能让人开心的yǒuqù、néng ràng rén kāixīn de
Trò chơi này rất vui.
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn(kế thừa)
中令人感到高兴、满足的;有趣lìng rén gǎndào gāoxìng、mǎnzú de;yǒuqù
Trò chơi này rất thú vị.
vui; thú vị; thú vui(kế thừa)
中有趣、能让人开心的yǒuqù、néng ràng rén kāixīn de
Trò chơi này rất vui.
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn(kế thừa)
中令人感到高兴、满足的;有趣lìng rén gǎndào gāoxìng、mǎnzú de;yǒuqù
Trò chơi này rất thú vị.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
vui; thú vị; thú vui
vui; thú vị; thú vui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước ngọt có ga; Coca-Cola; (bóng) thú vị; buồn cười(kế thừa)
中有趣、能让人感到开心的yǒuqù、néng ràng rén gǎndào kāixīn de
nước ngọt có ga; Coca-Cola; (bóng) thú vị; buồn cười(kế thừa)
中有趣、能让人感到开心的yǒuqù、néng ràng rén gǎndào kāixīn de