- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
tàu tuần dương; tuần dương hạm
Chiếc tuần dương hạm này rất lớn.
tàu tuần dương; tuần dương hạm
Con tuần dương hạm này rất mạnh.
tàu tuần dương; tuần dương hạm
Chiếc tuần dương hạm này rất lớn.
tàu tuần dương; tuần dương hạm
Con tuần dương hạm này rất mạnh.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
tàu tuần dương; tuần dương hạm
tàu tuần dương; tuần dương hạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.