kỹ sư
中具有专业知识,从事设计、建造或改进工程项目的人jùyǒu zhuānyè zhīshi, cóngshì shèjì, jiànzào huò gǎijìn gōngchéng xiàngmù de rén
Anh ấy là một kỹ sư.
kỹ sư
中具有专业知识,从事设计、建造或改进工程项目的人jùyǒu zhuānyè zhīshi, cóngshì shèjì, jiànzào huò gǎijìn gōngchéng xiàngmù de rén
Anh ấy là một kỹ sư.
kỹ sư
kỹ sư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.