- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
đồ thủ công mỹ nghệ; đồ thủ công
Món đồ thủ công này rất đẹp.
đồ thủ công mỹ nghệ; đồ thủ công
đồ thủ công mỹ nghệ (danh )
Món đồ thủ công này rất đẹp.
đồ thủ công mỹ nghệ; đồ thủ công
Món đồ thủ công này rất đẹp.
đồ thủ công mỹ nghệ; đồ thủ công
đồ thủ công mỹ nghệ (danh )
Món đồ thủ công này rất đẹp.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
đồ thủ công mỹ nghệ; đồ thủ công
đồ thủ công mỹ nghệ; đồ thủ công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.