- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quần yếm công nhân; quần cargo
Anh ấy đang mặc một chiếc quần yếm màu xanh.
quần yếm thợ; quần công tác có nhiều túi
Anh ấy đang mặc một chiếc quần yếm màu xanh.
quần yếm công nhân; quần cargo
Anh ấy đang mặc một chiếc quần yếm màu xanh.
quần yếm thợ; quần công tác có nhiều túi
Anh ấy đang mặc một chiếc quần yếm màu xanh.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quần yếm công nhân; quần cargo
quần yếm công nhân; quần cargo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.