Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho; nhà kho
中存放货物的房间或建筑cúnfàng huòwù de fángjiān huò jiànzhù
Cái kho này rất lớn.
Tôi đã thấy nhà của Marcus.
kho; nhà kho; kho chứa
中存放东西的建筑或地方cúnfàng dōngxi de jiànzhù huò dìfang
Kho này rất lớn.
kho; thư viện (tập tin)
中存放东西的地方;放置资料的计算机系统cúnfàng dōngxi de dìfang;fàngzhì zīliào de jìsuànjī xìtǒng
Trong thư viện này có rất nhiều sách.
kho; nhà kho
中存放货物的房间或建筑cúnfàng huòwù de fángjiān huò jiànzhù
Cái kho này rất lớn.
Tôi đã thấy nhà của Marcus.
kho; nhà kho; kho chứa
中存放东西的建筑或地方cúnfàng dōngxi de jiànzhù huò dìfang
Kho này rất lớn.
kho; thư viện (tập tin)
中存放东西的地方;放置资料的计算机系统cúnfàng dōngxi de dìfang;fàngzhì zīliào de jìsuànjī xìtǒng
Trong thư viện này có rất nhiều sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.