左工công(công việc, dụng cụ)HỘI Ý⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))HỘI ÝBàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
上⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý一nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI ÝNét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
左工công(công việc, dụng cụ)HỘI Ý⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))HỘI ÝBàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
上⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý一nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI ÝNét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.