- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
phía bên trái; bên trái
中在左边的一侧zài zuǒbiān de yī cè
Xin hãy đặt sách ở bên trái.
phía bên trái; bên trái
中在左边的一侧zài zuǒbiān de yī cè
Xin hãy đặt sách ở bên trái.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
phía bên trái; bên trái
phía bên trái; bên trái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.