- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
gặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
Anh ấy rất được mọi người yêu thích vì luôn gặp may mắn.
gặp đâu thuận đó; xoay xở khéo léo trong mọi hoàn cảnh [thành ngữ]
Anh ấy làm gì cũng thuận lợi, rất được mọi người yêu mến.
gặp thuận lợi bề bề; xoay sở khéo léo trong mọi tình huống [thành ngữ]
gặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
Anh ấy rất được mọi người yêu thích vì luôn gặp may mắn.
gặp đâu thuận đó; xoay xở khéo léo trong mọi hoàn cảnh [thành ngữ]
Anh ấy làm gì cũng thuận lợi, rất được mọi người yêu mến.
gặp thuận lợi bề bề; xoay sở khéo léo trong mọi tình huống [thành ngữ]
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Đi trên đường bỗng gặp người quen, chân bước tới mà lòng vui mừng.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Đi trên đường bỗng gặp người quen, chân bước tới mà lòng vui mừng.
gặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
gặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn gặp may mắn.
gặp may ở cả hai phía; xoay xở khéo léo, lợi đủ mọi bề [thành ngữ]
Anh ấy luôn được lòng cả hai bên, rất biết cách đối nhân xử thế.
Anh ấy luôn gặp may mắn.
gặp may ở cả hai phía; xoay xở khéo léo, lợi đủ mọi bề [thành ngữ]
Anh ấy luôn được lòng cả hai bên, rất biết cách đối nhân xử thế.