- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
ôm ấp bên tả bên hữu; tay ôm người này tay bế người kia [thành ngữ]
Anh ấy thích có một cô gái ở mỗi bên tay.
ôm ấp bên tả bên hữu; tay ôm người này tay bế người kia [thành ngữ]
Anh ấy thích có một cô gái ở mỗi bên tay.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
ôm ấp bên tả bên hữu; tay ôm người này tay bế người kia [thành ngữ]
ôm ấp bên tả bên hữu; tay ôm người này tay bế người kia [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.