- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
phe tả; cánh tả
Anh ấy là người cánh tả.
phe cánh tả; tả phái
phái tả; cánh tả
Anh ấy là một người cánh tả.
phe tả; cánh tả
Anh ấy là người cánh tả.
phe cánh tả; tả phái
phái tả; cánh tả
Anh ấy là một người cánh tả.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe tả; cánh tả
phe tả; cánh tả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.