- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
vào tai này ra tai kia; nghe tai này bỏ tai kia
Những lời anh ấy nói luôn vào tai này ra tai kia.
vào tai này ra tai kia; nghe tai này bỏ tai kia
Những lời anh ấy nói luôn vào tai này ra tai kia.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vào tai này ra tai kia; nghe tai này bỏ tai kia
vào tai này ra tai kia; nghe tai này bỏ tai kia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.