- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
huyện Tả Cống, thành phố Xương Đô, Tây Tạng
Huyện Zogang ở Tây Tạng.
huyện Tả Cống, thành phố Xương Đô, Tây Tạng
Huyện Zogang ở Tây Tạng.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Tả Cống, thành phố Xương Đô, Tây Tạng
huyện Tả Cống, thành phố Xương Đô, Tây Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.