· riêng tư

(si1)

Bộ thủ số 28 · 2 nét (28 部首 · 2 28 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼛ (tư) — nghĩa: riêng tư, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả hai người (tượng trưng cho sự chia tách hoặc riêng biệt). Nét thứ nhất là "人" (người), nét thứ hai biểu hiện sự tách rời, dẫn đến nghĩa "riêng tư".

Mẹo nhớ: Nhớ nó như hai nét đơn giản xếp chồng lên nhau, giống như hai người đứng sát nhau nhưng vẫn là những cá nhân riêng biệt.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

12 chữ
  • khư

    dạng cũ của 私 [sī]

    2 nét

  • gōngquăng

    cánh tay trên; bắp tay (dạng cũ)

    4 nét

  • róunhu

    giẫm đạp; chà đạp

    4 nét

  • khứ

    đi

    HSK 1

    5 nét

  • khứ

    dạng cũ của 去 [qù]

    5 nét

  • đâu

    gõ nhẹ; chấm nhẹ

    6 nét

  • xiànhuyện

    huyện (đơn vị hành chính)

    HSK 4

    7 nét

  • cāntham

    biến thể của 參|参[can1]

    8 nét

  • sāntam

    ba (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

    8 nét

  • àiái

    mờ ảo; mù mịt; mơ màng

    14 nét

  • dàiđãi

    mây mù che phủ; u ám

    15 nét

  • cuànsoán

    soán ngôi; cướp ngôi; tiếm vị

    16 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.