- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
rẽ trái; quẹo trái
中向左改变方向xiàng zuǒ gǎibiàn fāngxiàng
Xin hãy rẽ trái ở đây.
rẽ trái; quẹo trái
中向左改变方向xiàng zuǒ gǎibiàn fāngxiàng
Xin hãy rẽ trái ở đây.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
rẽ trái; quẹo trái
rẽ trái; quẹo trái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.