- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
nhìn ngang nhìn ngửa; ngoái nhìn bên này bên kia [thành ngữ]
Anh ấy nhìn ngang nhìn dọc, hình như đang tìm gì đó.
nhìn ngang nhìn ngửa; ngoái nhìn bên này bên kia [thành ngữ]
Anh ấy nhìn ngang nhìn dọc, hình như đang tìm gì đó.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
nhìn ngang nhìn ngửa; ngoái nhìn bên này bên kia [thành ngữ]
nhìn ngang nhìn ngửa; ngoái nhìn bên này bên kia [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.