- 工công(thợ, công việc)
- 丂khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
người vợ khéo léo; người phụ nữ tháo vát
Cô ấy là một người vợ khéo léo.
người vợ khéo léo; người phụ nữ tháo vát
Cô ấy là một người nội trợ khéo léo.
chim hét đuôi cộc (Troglodytes troglodytes)
Chim hồng tước là một loài chim nhỏ.
người vợ khéo léo; người phụ nữ tháo vát
Cô ấy là một người vợ khéo léo.
người vợ khéo léo; người phụ nữ tháo vát
Cô ấy là một người nội trợ khéo léo.
chim hét đuôi cộc (Troglodytes troglodytes)
Chim hồng tước là một loài chim nhỏ.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
người vợ khéo léo; người phụ nữ tháo vát
người vợ khéo léo; người phụ nữ tháo vát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.