đại gia; tỉ phú; trùm (tài chính)
Anh ấy là một ông trùm kinh doanh.
đại gia; ông trùm
đại gia; tỉ phú; trùm (tài chính)
Anh ấy là một ông trùm kinh doanh.
đại gia; ông trùm
đại gia; tỉ phú; trùm (tài chính)
đại gia; tỉ phú; trùm (tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.