- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nhân vật quyền uy; bậc đại gia; người có uy tín lớn
Ông ấy là một nhân vật có uy tín trong lĩnh vực này.
đại gia; trùm; nhân vật đầu lĩnh (trong Mặc gia)
Ông ấy là một ông trùm kinh doanh.
nhân vật quyền uy; bậc đại gia; người có uy tín lớn
Ông ấy là một nhân vật có uy tín trong lĩnh vực này.
đại gia; trùm; nhân vật đầu lĩnh (trong Mặc gia)
Ông ấy là một ông trùm kinh doanh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.