- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
đi công tác; chi phí công tác
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
đi công tác; chi phí công tác
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
đi công tác; chi phí công tác
đi công tác; chi phí công tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.