- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
gửi đi; phát đi
Anh ấy được cử đi làm việc ở nước ngoài.
gửi đi; phát đi
Anh ấy được cử đi làm việc ở nước ngoài.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
gửi đi; phát đi
gửi đi; phát đi