- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
Tôi suýt quên mất.
gần xong; lộn xộn đủ thứ
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
Tôi suýt quên mất.
gần xong; lộn xộn đủ thứ
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.