- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
error
Báo cáo này có nhiều lỗi.
error
Báo cáo này có nhiều lỗi.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
error
error
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.