- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
hạng ba; kém cỏi; loại ba
Trình độ tiếng Trung của anh ấy còn kém xa.
còn kém xa; chưa đạt yêu cầu
còn kém xa; thua xa lắm
Trình độ tiếng Trung của bạn còn kém xa.
hạng ba; kém cỏi; loại ba
Trình độ tiếng Trung của anh ấy còn kém xa.
còn kém xa; chưa đạt yêu cầu
còn kém xa; thua xa lắm
Trình độ tiếng Trung của bạn còn kém xa.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
hạng ba; kém cỏi; loại ba
hạng ba; kém cỏi; loại ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
còn kém xa; sai lắm
Bạn sai rồi.
còn kém xa; sai lắm
Bạn sai rồi.