- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bánh baklava (bánh ngọt nhân hạt, phổ biến ở Trung Đông và Địa Trung Hải)
Baklava là một loại bánh ngọt.
bánh baklava (bánh ngọt nhân hạt, phổ biến ở Trung Đông và Địa Trung Hải)
Baklava là một loại bánh ngọt.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
bánh baklava (bánh ngọt nhân hạt, phổ biến ở Trung Đông và Địa Trung Hải)
bánh baklava (bánh ngọt nhân hạt, phổ biến ở Trung Đông và Địa Trung Hải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.