- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
paraffin (sáp dầu mỏ)
Parafin là một loại sáp.
paraffin (sáp dầu mỏ)
Parafin là một loại sáp.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
paraffin (sáp dầu mỏ)
paraffin (sáp dầu mỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.