- 火hỏa(lửa)
- 丁đinh(đinh (âm gần với đăng))
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn chiếu; slide chiếu
Chúng tôi đã sử dụng các slide để trình bày dự án.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn chiếu; slide chiếu
Chúng tôi đã sử dụng các slide để trình bày dự án.
đèn chiếu; slide chiếu