- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bé gái nhỏ; thiếu nữ nhỏ tuổi
Cô ấy là một bé gái.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bé gái nhỏ; thiếu nữ nhỏ tuổi
Cô ấy là một bé gái.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bé gái nhỏ; thiếu nữ nhỏ tuổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.