- ⼵dẫn(bước đi, di chuyển)
- 丿phiệt(nét phẩy, kéo dài)
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
trả tiền trễ hạn; hoãn thanh toán
Chúng tôi có thể hoãn thanh toán không?
trả chậm; trả góp theo thời hạn dài
Chúng tôi có thể trả góp không?
trả tiền trễ hạn; hoãn thanh toán
Chúng tôi có thể hoãn thanh toán không?
trả chậm; trả góp theo thời hạn dài
Chúng tôi có thể trả góp không?
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả tiền trễ hạn; hoãn thanh toán
trả tiền trễ hạn; hoãn thanh toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.