- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
thiết lập quan hệ ngoại giao
Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.
thiết lập quan hệ ngoại giao
Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
thiết lập quan hệ ngoại giao
thiết lập quan hệ ngoại giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.