- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt đứt quan hệ; đoạn giao
Họ đã cắt đứt quan hệ.
cắt đứt quan hệ ngoại giao; đoạn giao
Hai nước đã cắt đứt quan hệ ngoại giao.
cắt đứt quan hệ; đoạn giao
Họ đã cắt đứt quan hệ.
cắt đứt quan hệ ngoại giao; đoạn giao
Hai nước đã cắt đứt quan hệ ngoại giao.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
cắt đứt quan hệ; đoạn giao
cắt đứt quan hệ; đoạn giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.