- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
Dự án này được xây dựng trên nền tảng đổi mới.
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
Dự án này được xây dựng trên nền tảng đổi mới.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.