- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lời mở đầu; lời dẫn nhập; lời tựa
Đây là lời mở đầu.
lời mở đầu; lời dẫn nhập
Lời mở đầu của anh ấy rất hay.
lời mở đầu; lời dẫn nhập (bài phát biểu, bài viết...)
lời mở đầu; lời dẫn nhập; lời tựa
Đây là lời mở đầu.
lời mở đầu; lời dẫn nhập
Lời mở đầu của anh ấy rất hay.
lời mở đầu; lời dẫn nhập (bài phát biểu, bài viết...)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lời mở đầu; lời dẫn nhập; lời tựa
lời mở đầu; lời dẫn nhập; lời tựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.