- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai khẩn; khai hoang (đất để canh tác)
Họ đã khai khẩn mảnh đất hoang này.
khai khẩn; khai hoang
khai khẩn; khai hoang (đất để canh tác)
Họ đã khai khẩn mảnh đất hoang này.
khai khẩn; khai hoang
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai khẩn; khai hoang (đất để canh tác)
khai khẩn; khai hoang (đất để canh tác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.