- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở phiên tòa; khai đình
Thẩm phán mở phiên tòa xét xử vụ án.
lập linh đường; mở phòng tang lễ
Họ lập nhà tang lễ cho người đã khuất.
mở phiên tòa; khai đình
Thẩm phán mở phiên tòa xét xử vụ án.
lập linh đường; mở phòng tang lễ
Họ lập nhà tang lễ cho người đã khuất.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
mở phiên tòa; khai đình
mở phiên tòa; khai đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.