- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
thuốc thụt tháo (glycerin); thuốc nhuận tràng dạng bơm
Glycerin enema là một loại thuốc điều trị táo bón.
thuốc thụt tháo (glycerin); thuốc nhuận tràng dạng bơm
Glycerin enema là một loại thuốc điều trị táo bón.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
thuốc thụt tháo (glycerin); thuốc nhuận tràng dạng bơm
thuốc thụt tháo (glycerin); thuốc nhuận tràng dạng bơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.