- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nhấn ga mạnh; mở hết ga
Anh ấy mở hết ga, chiếc xe lao đi rất nhanh.
đuổi theo; bắt kịp
Anh ấy tăng ga, chiếc xe lao nhanh ra ngoài.
nhấn ga hết cỡ; tăng tốc hết ga
nhấn ga mạnh; mở hết ga
Anh ấy mở hết ga, chiếc xe lao đi rất nhanh.
đuổi theo; bắt kịp
Anh ấy tăng ga, chiếc xe lao nhanh ra ngoài.
nhấn ga hết cỡ; tăng tốc hết ga
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
nhấn ga mạnh; mở hết ga
nhấn ga mạnh; mở hết ga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy tăng ga lao ra ngoài.
Anh ấy tăng ga lao ra ngoài.